androgenic hormone
Danh từ: Androgenic hormone (hoóc-môn sinh dục nam) là một loại hoóc-môn sinh dục nam được sản xuất chủ yếu ở tinh hoàn, chịu trách nhiệm cho sự phát triển các đặc điểm sinh dục nam điển hình như giọng trầm, cơ bắp phát triển, và lông trên cơ thể.
- (Testosterone là hoóc-môn sinh dục nam nổi tiếng nhất ở nam giới.)
- (Mức hoóc-môn sinh dục nam thấp có thể dẫn đến giảm khối lượng cơ và mệt mỏi.)
"Androgenic hormone therapy": liệu pháp hoóc-môn sinh dục nam, thường được sử dụng trong điều trị suy giảm hoóc-môn hoặc chuyển đổi giới tính.
- The patient underwent androgenic hormone therapy to increase his testosterone levels. (Bệnh nhân đã trải qua liệu pháp hoóc-môn sinh dục nam để tăng mức testosterone của mình.)
"Androgenic hormone imbalance": sự mất cân bằng hoóc-môn sinh dục nam, có thể gây ra các vấn đề sức khỏe như vô sinh hoặc rối loạn tâm trạng.
- An androgenic hormone imbalance can affect both physical and emotional well-being. (Sự mất cân bằng hoóc-môn sinh dục nam có thể ảnh hưởng đến cả sức khỏe thể chất và tinh thần.)
Androgen (danh từ): nhóm hoóc-môn sinh dục nam, bao gồm testosterone và androsterone.
- Androgens are crucial for male reproductive development. (Các hoóc-môn sinh dục nam rất quan trọng cho sự phát triển sinh sản nam giới.)
Androgenic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến hoóc-môn sinh dục nam.
- The androgenic effects of this drug include increased hair growth. (Các tác dụng liên quan đến hoóc-môn sinh dục nam của thuốc này bao gồm tăng mọc lông.)
- Male sex hormone: hoóc-môn sinh dục nam.
- Testoid: một thuật ngữ y học ít phổ biến hơn để chỉ hoóc-môn sinh dục nam.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "androgenic hormone", nhưng các động từ thường đi kèm bao gồm: - Produce androgenic hormone: sản xuất hoóc-môn sinh dục nam. - The testes produce androgenic hormone from puberty onwards. (Tinh hoàn sản xuất hoóc-môn sinh dục nam từ tuổi dậy thì trở đi.)
- Regulate androgenic hormone levels: điều chỉnh mức hoóc-môn sinh dục nam.
- Doctors may prescribe medication to regulate androgenic hormone levels. (Bác sĩ có thể kê đơn thuốc để điều chỉnh mức hoóc-môn sinh dục nam.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "androgenic hormone".